Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "năng lực cạnh tranh" (1)
năng lực cạnh tranh
Tiếng Anh
Cụm từCompetitiveness
Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Enhancing the competitiveness of businesses.
Từ liên quan "năng lực cạnh tranh" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "năng lực cạnh tranh" (1)
Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Enhancing the competitiveness of businesses.
